| Information | |
|---|---|
| lexicalization | eng: List of Buddhist temples in Hanoi |
| instance of | (noun) the capital city of Vietnam; located in North Vietnam capital of Vietnam, Hanoi |
| Meaning | |
|---|---|
| Vietnamese | |
| has gloss | vie: Sau đây là danh sách các chùa tại Hà Nội. Danh sách này được xếp theo thứ tự của tên chùa; nếu muốn xếp theo thứ tự tên của quận/huyện hãy bấm chuột vào cột "Quận/Huyện". |
| lexicalization | vie: Chùa tại Hà Nội |
| lexicalization | vie: Danh sách chùa Hà Nội |
Lexvo © 2008-2025 Gerard de Melo. Contact Legal Information / Imprint